>
Thông tin chung chi tiết
Là một hệ thống phức hợp của cơ thể đáp ứng với các bệnh truyền nhiễm. Chức năng chủ yếu của nó là xác định kháng nguyên lạ (ví dụ: Vi khuẩn, vi rút, nấm hoặc kí sinh trùng…) và phát triển kháng thể để bảo vệ cơ thể, được biết như là đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Nó bao gồm tạo kháng thể đặc hiệu và tế bào miễn dịch biệt hóa để tiêu diệt tác nhân gây bệnh khi xâm nhập vào cơ thể.
1) Miễn dịch chủ động: Là việc sản xuất kháng thể chống lại một bệnh cụ thể bởi hệ thống miễn dịch. Khả năng miễn dịch chủ động có thể đạt được bằng cách nhiễm tác nhân gây bệnh hoặc thông qua tiêm chủng. Miễn dịch chủ động thường kéo dài, nhưng các cá nhân có thể vẫn nhạy cảm với các biến thể của tác nhân căn nguyên hoặc có thể vẫn mắc bệnh nhưng nhẹ hơn.
2) Miễn dịch cộng đồng: (còn gọi là miễn dịch bầy đàn, community immunity, herd immunity) là trạng thái khi một tỷ lệ đủ lớn người trong cộng đồng có miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm (do tiêm chủng và/ hoặc từng nhiễm bệnh), khiến tác nhân gây bệnh khó lây lan và gián tiếp bảo vệ cả những người chưa có miễn dịch.
3) Miễn dịch thụ động: Là miễn dịch thu được nhờ có được kháng thể của người khác hoặc từ động vật. Miễn dịch thụ động hiệu quả nhưng thời gian bảo vệ ngắn thường vài tuần hoặc vài tháng. Ví dụ, kháng thể của người mẹ được truyền cho trẻ sơ sinh trước khi sinh và bảo vệ em bé trong 4 - 6 tháng đầu đời.
Là khi hệ miễn dịch của cơ thể không có hoặc giảm đáng kể khả năng bảo vệ cơ thể chống lại bệnh truyền nhiễm. Tình trạng này có thể do bệnh gây ra (ví dụ: Nhiễm HIV, ung thư) hoặc dùng thuốc (thuốc điều trị ung thư).
Tiêm chủng là đưa một sản phẩm sinh học vào người nhằm tạo ra miễn dịch chủ động bảo vệ chống lại một căn bệnh cụ thể. Việc này tạo ra tương tác với hệ thống miễn dịch để tạo ra miễn dịch tương tự như quá trình nhiễm trùng tự nhiên, nhưng không gây bệnh hoặc các biến chứng tiềm tàng cho người nhận.
Các bằng chứng khoa học và thực tiễn cho thấy tiêm chủng phòng bệnh là biện pháp dự phòng an toàn, hiệu quả để dự phòng mắc bệnh, tử vong và nâng cao chất lượng cuộc sống, không chỉ cho trẻ em mà còn cho cả người lớn.
Tiêm chủng tiếp cận nhiều người hơn bất kỳ dịch vụ y tế hoặc xã hội nào khác và là một phần thiết yếu của dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu.
1) Tác động về sức khỏe: Cứu sống và bảo vệ sức khỏe của các quần thể
Hiện có rất nhiều bằng chứng khoa học và thực tiễn đã chứng minh lợi ích của tiêm chủng, và tiêm chủng được coi là một can thiệp y tế thành công và có chi phí thấp nhưng có hiệu quả cao. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (USCDC) đã xếp tiêm chủng phòng bệnh đứng thứ nhất trong 10 thành tựu lớn về y tế công cộng của thế kỷ 20.
Hiện nay đã có gần 30 bệnh truyền nhiễm phổ biến có thể dự phòng được. Tại Việt Nam, chủng ngừa đã giúp loại trừ được bệnh đậu mùa, bệnh bại liệt, bệnh uốn ván sơ sinh. Nhiều bệnh khác như bạch hầu, ho gà, sởi, viêm não Nhật Bản... đã giảm số mắc và số tử vong từ hàng trăm tới hàng nghìn lần so với trước tiêm chủng. Tiêm chủng làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong của nhiều loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, không chỉ ở trẻ em mà còn giúp bảo vệ sức khỏe cho cả người lớn.
2) Tác động về kinh tế:
Tiêm chủng đã góp phần phát triển kinh tế và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho những người dễ bị tổn thương trong xã hội. Chương trình tiêm chủng toàn diện là nền tảng của y tế công cộng, làm giảm nghèo đói và bất công bằng trong xã hội.
3) Tác động về xã hội:
Tăng cường sự công bằng và bình đẳng: Gánh nặng của bệnh truyền nhiễm bao gồm các bệnh có thể dự phòng bằng chủng ngừa, xảy ra chủ yếu ở các vùng khó khăn và kém phát triển và ở các nhóm người dễ bị tổn thương.
1. Bệnh lao
2. Bệnh viêm gan B
3. Bệnh bạch hầu
4. Bệnh ho gà
5. Các bệnh xâm lấn do hib
6. Bệnh bại liệt
7. Bệnh viêm dạ dày - ruột do vi rút rota
8. Các bệnh do phế cầu khuẩn
9. Bệnh viêm màng não do não mô cầu
10. Bệnh cúm mùa
11. Bệnh sởi
12. Bệnh viêm não nhật bản
13. Bệnh sốt xuất huyết dengue
14. Bệnh rubella
15. Bệnh quai bị
16. Bệnh thủy đậu
17. Bệnh zona
18. Bệnh viêm gan A
19. Các loại ung thư và bệnh lý do HPV
20. Bệnh dại
21. Bệnh uốn ván
22. Bệnh tả
23. Bệnh thương hàn
24. Bệnh sốt vàng
25. Bệnh do vi rút hợp bào hô hấp (RSV)
26. Bệnh covid-19
Tiêm chủng phải được tiêm theo đúng lịch, đúng khoảng cách giữa các mũi tiêm để bảo đảm hiệu quả bảo vệ tối đa. Cố gắng bảo đảm khoảng cách giữa các mũi tiêm nếu có thể được. Khoảng cách giữa các mũi tiêm không được dưới khoảng cách quy định và không được sớm hơn thời điểm tiêm.